Nội dung chính
Bánh bắp K’ho Cil – một món ăn đậm đà hương vị nông thôn, được tạo nên từ những hạt bắp vàng ngọt và bàn tay khéo léo của các bà mẹ.
Giới thiệu chung
Ở vùng đất Tà Nung, phường Cam Ly – Đà Lạt, bánh bắp không chỉ là một món ăn mà còn là biểu tượng của lễ hội, của sự sum họp và của lòng biết ơn đối với tổ tiên. Mỗi khi có lễ hội hè, lễ lạt hay các dịp Tết, những chiếc bánh bắp thơm nức mùi bắp mới hái lại hiện diện trên mọi mâm cúng.

Lịch sử và ý nghĩa văn hoá
Theo lời chị K’Tuyết, cư dân tổ dân phố Cam Ly 6, bánh bắp đã xuất hiện từ thời ông bà, khi người K’ho Cil trồng bắp nếp – loại bắp có hạt vàng, hạt tím, dẻo và ngọt đậm. Trước khi có lúa, bắp là nguồn lương thực chính, giúp bữa ăn của người dân “no đủ hơn, bếp lửa ấm hơn”. Khi thu hoạch vào tháng 5‑6, mọi gia đình đều làm bánh để dâng lên Yàng, ông bà và các vị thần bảo hộ.
Ngày nay, dù nông nghiệp đã chuyển sang cây cà phê, dâu tằm và rau hoa, bánh bắp vẫn giữ vị trí đặc biệt trong các nghi lễ. “Dịp lễ nào người K’ho Tà Nung cũng phải có bánh bắp trên mâm cúng”, chị K’Tuyết tự hào.
Quy trình làm bánh bắp truyền thống
Quá trình chế biến đơn giản nhưng đòi hỏi sự tỉ mỉ:
Bước 1: Chọn bắp tươi
Bắp được hái khi còn độ tươi vừa phải, hạt còn ngọt và dẻo. Người dân thường thu hoạch vào sáng sớm để giữ độ ẩm tự nhiên.
Bước 2: Lột vỏ và mài bắp
Vỏ bắp được lột sạch, sau đó mài thành bột mịn bằng “bàn mài” – một chiếc hộp thiếc có lỗ đục. Trước khi có hộp thiếc, người xưa dùng cối giã để nghiền bắp.
Bước 3: Đóng bột vào vỏ bắp
Bột bắp được đổ vào vỏ bắp đã bóc ra, sau đó buộc kín bằng dây vỏ bắp. Đối với một số gia đình, vỏ bắp được thay bằng lá dong hoặc lá dầu để tạo hình vuông.
Bước 4: Hấp bánh
Chiếc bánh được đặt trong nồi hấp khoảng 30 phút. Khi chín, bánh có màu vàng óng, mùi bắp tươi lan tỏa, vị ngọt tự nhiên không cần thêm đường hay muối.
Mẹo nhỏ từ bà K’Pốt
- Nếu muốn vị ngọt đậm hơn, có thể thêm một chút đường và một ít muối, nhưng hầu hết các gia đình vẫn giữ nguyên hương vị tự nhiên.
- Đối với bánh hình vuông, lá dong hoặc lá dầu giúp bánh giữ được độ chắc và không bị nứt khi hấp.
Bảo tồn và truyền dạy
Ngày nay, bà Mơ Bon K’Pốt (61 tuổi) và các thế hệ phụ nữ K’ho Cil vẫn duy trì việc dạy con cháu cách làm bánh bắp. Những buổi học thường diễn ra trong gia đình, từ bà, mẹ, cô tới các cô con gái trẻ. Nhờ vậy, hương vị bánh bắp không chỉ tồn tại trên mâm cúng mà còn trở thành câu chuyện gắn kết các thế hệ.
Việc ghi lại quy trình, chia sẻ trên các kênh truyền thông địa phương và tổ chức workshop tại các lễ hội đã giúp bánh bắp được biết đến rộng rãi hơn, thu hút du khách và tạo thêm nguồn thu cho cộng đồng.
Kết luận
Bánh bắp K’ho Cil không chỉ là một món ăn ngon mà còn là di sản văn hoá, là minh chứng cho sự sáng tạo và kiên trì của người dân Tà Nung. Bạn đã từng thưởng thức bánh bắp chưa? Hãy chia sẻ cảm nhận của mình và nếu có dịp, đừng quên ghé thăm Tà Nung để trải nghiệm hương vị này trực tiếp.
Diệp Quỳnh.