Nội dung chính
Việt Nam đang bước vào giai đoạn mới, khi “đẩy mạnh đối ngoại, hội nhập quốc tế” được khẳng định là trọng yếu, thường xuyên trong bản dự thảo Báo cáo chính trị Đại hội XIII.
Tầm quan trọng của việc đẩy mạnh đối ngoại và hội nhập quốc tế
Việc đưa đối ngoại lên vị trí chiến lược không chỉ là nâng cao nhận thức mà còn là bước chuyển mình quyết định cho sự phát triển toàn diện của quốc gia. Như Chủ tịch Hồ Chí Minh đã nhấn mạnh, ngoại giao phải là một mặt trận – một binh chủng hợp thành của cách mạng, thực hiện “vừa đánh, vừa đàm” để bảo vệ lợi ích độc lập, chủ quyền và tạo dựng môi trường hòa bình cho phát triển.
Lịch sử ngoại giao Việt Nam: Những bài học không thể bỏ qua
Từ sau Cách mạng Tháng Tám, Đảng Cộng sản Việt Nam đã thiết lập quan hệ ngoại giao với Trung Quốc, Liên Xô và các nước dân chủ nhân dân, nhận được sự ủng hộ quan trọng. Trong kháng chiến chống Mỹ, ngoại giao trở thành mũi nhọn chiến lược, buộc đối phương phải đối mặt với một cuộc chiến tranh nhân dân toàn diện. Các Đại hội Đảng sau đó (VI‑XII) tiếp tục đa dạng hoá, đa phương hoá quan hệ, đưa Việt Nam từ “bạn” thành “đối tác chiến lược” với 43 quốc gia và 7 nền kinh tế công nghiệp phát triển.

Thực trạng quan hệ quốc tế của Việt Nam hiện nay
Theo dự thảo Báo cáo chính trị, Việt Nam hiện có quan hệ ngoại giao với 194 quốc gia và vùng lãnh thổ, tham gia 224 thị trường, đồng thời duy trì quan hệ đối tác chiến lược toàn diện với 43 quốc gia. Trong lĩnh vực quốc phòng, Việt Nam đã thiết lập quan hệ đối ngoại quân sự với hơn 100 nước, cử gần 1.000 lượt cán bộ tới châu Phi, Thổ Nhĩ Kỳ và trụ sở Liên Hợp Quốc, và duy trì hợp tác hải quân song phương với gần 50 quốc gia.

Các giải pháp thực tiễn để hiện thực hoá mục tiêu
1. Tiếp tục quán triệt tư tưởng ngoại giao Hồ Chí Minh
Tư tưởng “ngoại giao cây tre” – mềm mại, khôn khéo nhưng kiên cường; quyết liệt, linh hoạt nhưng giữ bản lĩnh – cần được đào tạo và áp dụng trong mọi cấp độ, từ lãnh đạo Đảng tới cán bộ cấp cơ sở.
2. Đối ngoại toàn diện của Đảng, Nhà nước và Nhân dân
Đối ngoại không chỉ là nhiệm vụ của Nhà nước mà là sự nghiệp của toàn dân. Ba trụ cột: đối ngoại Đảng, ngoại giao Nhà nước, đối ngoại Nhân dân phải đồng bộ, sâu rộng, đồng thời tham gia định hình các thể chế đa phương và đóng vai trò cầu nối giải quyết xung đột.

3. Tăng cường hợp tác quốc phòng – an ninh đa phương
Hợp tác quốc phòng phải đi trước, mở đường cho ngoại giao Nhà nước, duy trì cân bằng chiến lược và không để Việt Nam rơi vào cuộc cạnh tranh giữa các cường quốc. Như Tổng Bí thư Tô Lâm đã nhấn mạnh: “Đảng vững, nước giàu, dân yên, quân mạnh, thêm bạn, bớt thù”.
4. Tránh tuyệt đối hoá và duy trì cân bằng chiến lược
Quốc phòng, an ninh và đối ngoại, hội nhập quốc tế có vị trí riêng nhưng luôn gắn bó chặt chẽ. Việc đặt “đối ngoại và hội nhập quốc tế” ngay sau “quốc phòng, an ninh” không có nghĩa là đồng mức, mà là tạo thành một chỉnh thể thống nhất, giúp bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa, trước khi xung đột nảy sinh.
Đại tá NGUYỄN HỮU HẠNH, Chủ nhiệm Chính trị Vùng 1 Hải quân