Nội dung chính
Tổ hợp công nghiệp đường sắt Ứng Hòa – dự án đầu tư 17.286 tỷ đồng – hứa hẹn biến Việt Nam từ người nhập khẩu sang nhà sản xuất tự chủ.
Quy mô và lộ trình triển khai dự án
Theo báo cáo tiền khả thi, dự án sẽ được xây dựng trên diện tích khoảng 250 ha tại khu Chuyên Mỹ – Ứng Hòa, Hà Nội. Đây không chỉ là một nhà máy sản xuất, mà là một hệ sinh thái đa chức năng gồm khu sản xuất, trung tâm thử nghiệm, trung tâm vận hành và cơ sở đào tạo nhân lực chuyên sâu cho ngành đường sắt.

Lộ trình chi tiết:
• Phê duyệt: giữa năm 2026
• Khởi công: cuối năm 2026
• Hoàn thành: năm 2028, đồng thời đáp ứng nhu cầu của các tuyến trọng điểm như Lào Cai – Hà Nội – Hải Phòng.
Lợi ích kinh tế từ việc nội địa hoá thiết bị
Việc tự chủ sản xuất giúp cắt giảm chi phí trung gian và giảm giá thành nhập khẩu một cách đáng kể. Ví dụ, một bộ cảm biến đếm trục nhập khẩu hiện có giá khoảng 150 triệu đồng; nếu sản xuất trong nước, chi phí có thể giảm xuống còn 60 triệu đồng – tiết kiệm hơn 60%.

Với hàng nghìn thiết bị cần thiết cho mỗi dự án đường sắt tốc độ cao hoặc đô thị, việc giảm giá thành sẽ tiết kiệm hàng nghìn tỷ đồng cho ngân sách nhà nước. VNR đề xuất Chính phủ giao doanh nghiệp làm chủ đầu tư theo hình thức đầu tư công, nhằm đảm bảo tiến độ và chất lượng.
Chiến lược nội địa hoá 80% đến năm 2050
Chiến lược được chia thành ba giai đoạn, từ lắp ráp đến làm chủ công nghệ lõi:
Giai đoạn 2029‑2031
Tập trung lắp ráp đầu máy điện, đầu máy năng lượng sạch và sản xuất toa xe khách tốc độ dưới 160 km/h.
Giai đoạn 2032‑2035
Nội địa hoá đầu máy điện lên 30%, đồng thời tham gia lắp ráp đoàn tàu tốc độ cao Bắc‑Nam theo hợp đồng chuyển giao công nghệ (mục tiêu nội địa hoá 20%).
Giai đoạn 2040‑2050
Đạt tỷ lệ nội địa hoá khoảng 80% cho các đoàn tàu và tự sản xuất hầu hết vật tư, phụ tùng phục vụ vận hành đường sắt tốc độ cao.
Kiểm soát hệ thống tín hiệu – “xương sống” của mạng lưới
Song song với chế tạo cơ khí, việc làm chủ công nghệ thông tin tín hiệu được xem là ưu tiên hàng đầu. Các kỹ sư đã kết nối thành công hệ thống theo công nghệ 6502 (Trung Quốc) và SSI (Châu Âu), tạo nền tảng cho việc bảo trì và vận hành ổn định.

Theo dự báo, đến năm 2030 ngành sẽ tự chủ 80% công tác bảo trì tín hiệu trong các dự án mới, và tới 2045 có khả năng xuất khẩu cả phần cứng và phần mềm điều khiển ra thị trường quốc tế.
Lưu ý: Thông tin dự án có thể thay đổi theo quyết định của cơ quan chức năng. Các tỷ lệ nội địa hoá là mục tiêu dự kiến trong lộ trình dài hạn.
Tuệ Nhân